Bảng giá áp dụng từ ngày 01/01/2021 cho đến khi có thông báo mới

I- BẢNG GIÁ VỆ SINH MÁY LẠNH

STT MÔ TẢ CHI TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Vệ sinh máy lạnh treo tường 1.0HP – 2.5HP Bộ 200,000
2 Vệ sinh máy lạnh âm trần, tủ đứng, áp trần 2.0HP – 3.0HP Bộ 300,000
3 Vệ sinh máy lạnh âm trần, tủ đứng, áp trần 3.5HP – 5.0HP Bộ 500,000
4 Vệ sinh máy lạnh giấu trần => Cần khảo sát trước khi báo giá  

II- BẢNG GIÁ LINH KIỆN SỬA CHỮA MÁY LẠNH

STT MÔ TẢ CHI TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Nối điện chuột cắn Bộ 200,000
2 Thay tụ quạt dàn lạnh Cái 350,000
3 Thay tụ quạt block Cái 350,000
4 Thay Termit Cái 420,000
5 Sửa bo đầu lạnh / thay mắt thần Cái 1,200,000
6 Thay bạc đạn quạt đầu lạnh Cái 840,000
7 Quấn moter quạt Cái 1,400,000

III- BẢNG GIÁ THÁO MÁY LẠNH

STT MÔ TẢ CHI TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Nhân công tháo máy lạnh treo tường 1.0HP – 2.5HP Bộ 200,000
2 Nhân công tháo máy lạnh âm trần, tủ đứng, áp trần  2.0HP – 5.0HP Bộ 500,000

IV- BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT MÁY LẠNH

STT MÔ TẢ CHI TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Nhân công lắp đặt máy  lạnh treo tường 1.0HP- 2.5HP Bộ 420,000
2 Nhân công lắp đặt máy lạnh âm trần 2.0HP- 5.0HP Bộ 1,500,000
3 Nhân công lắp đặt tủ đứng 3.0HP- 5.0HP Bộ 1,200,000
4 Nhân công đi ống đồng + dây điện Mét 70,000
5 Nhân công đi ống âm thoát nước máy lạnh 27 – 60 Mét 35,000 – 75,000
6 Nhân công đi điện nguồn Mét 8,000

V- BẢNG GIÁ SẠC GAS MÁY LẠNH 

STT MÔ TẢ CHỈ TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
A Máy sử dụng gas R22    
1 Nạp gas bổ sung – Gas 22 ( 1.0HP- 1.5HP) Bộ 300,000
2 Nạp gas bổ sung – Gas 22 ( 2.0HP – 3.0HP) Bộ 350,000
3 Sạc Gas 22 toàn bộ máy ( 1.0HP – 1.5HP) Bộ 700,000
4 Sạc Gas 22 toàn bộ máy ( 2.0HP – 3.0HP) Bộ 750,000
B Máy sử dụng Gas R410A – R32
Ghi Chú: Dòng gas này tuyệt đối không châm thêm, khi máy bị xì gas, thiếu gas công ty sẽ thông báo khách hàng quy trình sạc gas lại toàn bộ, khách hàng đồng ý thì công ty sẽ tiến hành thực hiện.
1 Nhân công kiểm tra, thử xì, hàn lại chỗ xì đường ống, hút chân không làm sạch đường ống Bộ 1,700,000
2 Thông Nitơ thử xì, nén dàn ( nếu máy lạnh bị xì dàn lạnh, dàn nóng) Bộ 400,000
3 Sạc gas 410 toàn bộ máy ( 1.0HP- 1.5HP) Bộ 900,000
4 Sạc gas 410 toàn bộ máy ( 2.0HP- 3.0HP) Bộ 1,100,000
5 Sạc gas 32 toàn bộ máy ( 1.0HP- 1.5HP) Bộ 800,000
6 Sạc gas 32 toàn bộ máy ( 2.0HP- 3.0HP) Bộ 950,000

VI- BẢNG GIÁ  VẬT TƯ MÁY LẠNH 

STT MÔ TẢ CHI TIẾT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Ống đồng Máy Lạnh treo tường 1.0HP (Bao gồm gen cách nhiệt và simili bảo ôn) Mét 210,000
2 Ống đồng Máy Lạnh treo tường 1.5HP (Bao gồm gen cách nhiệt, simili) Mét 225,000
3 Ống đồng Máy Lạnh treo tường 2.0HP (Bao gồm gen cách nhiệt, simili) Mét 250,000
4 Ống đồng Máy Lạnh treo tường 2.5HP (Bao gồm gen cách nhiệt, simili) Mét 310,000
5 Ống đồng (đi âm) Mét 70,000
6 Ống nước (đi âm) Mét 30,000

7

Ống thoát nước mềm Mét 12,000
8 Ống thoát nước Φ21 Mét 45,000
9 Simili Mét 15,000
10 Dây điện 1*2.5mm Mét 20,000
11 Dây điện 1*2.0mm Mét 15,000
12 Dây điện 1*1.5mm Mét 11,500
13 CB + Hộp điện 20A – 30A Cái 210,000
14 Eke bằng sơn tĩnh điện Bộ 280,000
15 Chân cao su đặt dàn nóng Bộ 350,000